enemyship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc tình trạng trở thành kẻ thù hoặc kẻ thùdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being an enemy or enemies.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)