Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Phù hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Agreement of opinion, will, or action.
- Sự hòa âm, hợp âmdanh từA harmony in sound, pitch and tone; concord.
- Sự hài hòa, sự hòa hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Agreement or harmony of things in general.
- Làm cho hòa hợp, làm cho khớpđộng từngoại động từ (transitive)To make to agree or correspond; to suit one thing to another; to adjust.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- accord sth to sb/sthdành cái gì cho ai/cái gìOur society accords great importance to the family.Xã hội chúng ta dành sự coi trọng lớn cho gia đình.
- accord sb/sth sthdành cho ai/cái gì cái gìOur society accords the family great importance.Xã hội chúng ta coi trọng gia đình.
Cụm động từ (phrasal verb)
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 6
Hợp hương
- đếm được (countable)Hợp hương, tổ hợp mùi hươngA distinctive mixture of fragrances or the odor thereof.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc accordNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiaccord
- từ tiếng Pháp cổacort
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiaccorden
- từ tiếng Pháp cổacorder
- từ tiếng Latinh bình dân*accordāre
Ví dụ
- một người trung gian hòa giải mang lại hiệp ước và hòa bình giữa họ
- ' .Những thanh âm hòa hợp ngọt ngào đó chính là khúc ca của các thiên thần.
- sự hài hòa giữa ánh sáng và bóng tối trong hội họa
Xuất hiện ở từ khác
- agreeđồng nghĩaCũng nghĩa là đồng tình nhưng ít dùng và trang trọng hơn.
- agreementdễ nhầm‘accord’ thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- consistđồng nghĩaTrang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
- fighttrái nghĩaThỏa thuận hòa giải, thường mang sắc thái trang trọng.
- keepingđồng nghĩacùng nghĩa, thường dùng trong văn viết
- peaceđồng nghĩaTừ trang trọng chỉ sự đồng thuận giữa các bên.