Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Hợp âmdanh từA harmonic set of three or more notes that is heard as if sounding simultaneously.
- Dây cungdanh từA line segment between two points of a curve.
- Thanh biên, thanh cánhdanh từA horizontal member of a truss.
- Phối hợp âm, đặt hợp âmđộng từngoại động từ (transitive)To write chords for.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chord progressiondanh từ | danh từ | Tiến trình hợp âm |
| guitar chord | Hợp âm guitar | |
| major chorddanh từ | danh từ | Hợp âm trưởng |
| minor chorddanh từ | danh từ | Hợp âm thứ |
| strike a chordđộng từ | động từ | Gợi sự đồng cảm |
| play a chord | Đánh một hợp âm | |
| seventh chorddanh từ | danh từ | Một hợp âm có bốn nốt tạo thành ba phần ba |
| chord changedanh từ | danh từ | Sự thay đổi về hòa âm của một bản nhạc khi nó tiến triển từ hợp âm này sang hợp âm khác |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 2
Đường ray nối
- A section of subsidiary railway track that interconnects two primary tracks that cross at different levels, to permit traffic to flow between them.
Họ từ (word family)
cùng gốc chordNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; Irene's . .Anh ấy đánh những hợp âm mở đầu của đoạn nhạc; nhưng lần này giọng của Irene lại im bặt. Victor dừng lại ở giữa một nốt rải.
- , .Kỹ thuật phối hợp âm này rất hữu ích để học bất kỳ giai điệu nào, nhưng đây là giai điệu duy nhất trong bộ mà tôi sẽ viết ra hoàn chỉnh dưới dạng bản phối hợp âm.
- .Nốt nhạc này hòa hợp với nốt kia.