Dịch

cuerda

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị diện tích đất tương đương 3.929 mét vuôngdanh từA unit of land area equivalent to 3,929 square meters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuerdaDạng gốc (base form)
  2. cuerdasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacuerda

Cùng gốc (doublet)chordcord

Ngôn ngữ khác

AI