cuerda
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị diện tích đất tương đương 3.929 mét vuôngdanh từA unit of land area equivalent to 3,929 square meters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuerdaDạng gốc (base form)
- cuerdasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha