Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chordin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất đối kháng protein hình thái xương đặc biệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular bone morphogenetic protein antagonist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chordin
chordin
g
Sự sắp xếp của các hợp âm âm nhạc
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cordina
giống cái
Hợp âm
AI
1
Chất đối kháng protein hình thái xương đặc biệt
1
Chất đối kháng protein hình thái xương đặc biệt
1
Chất đối kháng protein hình thái xương đặc biệt