Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cordina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koɾˈdina/
Nghĩa chính
1
Hợp âm
danh từ
chordin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cordina
Dạng gốc
(base form)
cordina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chordin
Chất đối kháng protein hình thái xương đặc biệt
AI
1
Hợp âm
1
Hợp âm
1
Hợp âm