Dịch

chording

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sắp xếp của các hợp âm âm nhạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An arrangement of musical chords.
  2. Khả năng sử dụng bàn phím hoặc thiết bị tương tự để nhập các ký tự hoặc lệnh dưới dạng "hợp âm" bằng cách nhấn đồng thời một số phímdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability, using a keyboard or similar device, to enter characters or commands in the form of "chords" by pressing several keys simultaneously.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chordingDạng gốc (base form)
  2. chordingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI