Dịch

chordee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường cong đi xuống bất thường đối với dương vật cương cứngdanh từkhông đếm được (uncountable)An abnormal downward curve to the erect penis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chordeeDạng gốc (base form)
  2. chordeesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , ‘Oughtn’t ?’

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápcordée“corded (urethral discharge)”
  2. từ tiếng Latinhchorda
  3. từ tiếng Hy Lạp cổχορδήkhordḗ“entrails, intestines”

AI