Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chordoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến, giống hoặc bao gồm các hợp âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, resembling or composed of chordomas
AI
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến