amicably
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách thân thiệntrạng từFriendly; in an amicable manner.
- Một cách hòa bình, êm đẹptrạng từcharacterized by an absence of antagonism, especially in commonly difficult situations
- Ngoài tòa, thương lượng hòa giảitrạng từSynonym of out-of-court.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amicablyDạng gốc (base form)
- more amicablySo sánh hơn (comparative)
- most amicablySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc amicablyVí dụ
- .Chúng ta sẽ giải quyết chuyện này một cách hòa bình.
- ?Tại sao mọi người không thể ly hôn một cách văn minh?
- .Tôi hy vọng bạn có thể giải quyết nó một cách hòa bình.