Dịch

amicably

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách thân thiệntrạng từFriendly; in an amicable manner.
  2. Một cách hòa bình, êm đẹptrạng từcharacterized by an absence of antagonism, especially in commonly difficult situations
  3. Ngoài tòa, thương lượng hòa giảitrạng từSynonym of out-of-court.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amicablyDạng gốc (base form)
  2. more amicablySo sánh hơn (comparative)
  3. most amicablySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

amicable-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạiamcabily

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Chúng ta sẽ giải quyết chuyện này một cách hòa bình.
  • ?Tại sao mọi người không thể ly hôn một cách văn minh?
  • .Tôi hy vọng bạn có thể giải quyết nó một cách hòa bình.

AI