Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amicability
danh từ
(noun)
US
/ˌ
æ
.
m
ɪ
.
k
ə
ˈ
b
ɪ
.
l
ɪ
.
t
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự thân ái, sự thân mật, sự thân tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being amicable or friendly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amicability
Dạng gốc
(base form)
amicabilit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
amicable
+
-ability
từ Medieval Latin
amīcābilitās
Họ từ
(word family)
cùng gốc
amicability
amicab
le
Hòa giải, thỏa thuận
tính từ
amicab
ly
Một cách thân thiện
trạng từ
amicab
leness
Sự thân ái, sự thân mật, sự thân tính
danh từ
AI
1
Sự thân ái
1
Sự thân ái
1
Sự thân ái