Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Thân thiếttính từClosely acquainted; familiar.
- Riêng tư, ấm cúngtính từPersonal; private.
- Bạn thân, tri kỷdanh từA very close friend.
- Bóng gió, ngụ ý, gợi ýđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To suggest or disclose (something) discreetly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intimateNguyên thể (infinitive)
- intimatesSố nhiều (plural)
- intimatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- intimatingPhân từ I (present participle)
- more intimateSo sánh hơn (comparative)
- most intimateSo sánh nhất (superlative)
- intimatestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- intimate (with sb)thân mật (với ai)
- intimate sth (to sb)báo cho ai biết điều gìHe has already intimated to us his intention to retire.Anh ấy đã báo cho chúng tôi biết ý định nghỉ hưu của mình.
- intimate (that)…ám chỉ rằng…He has already intimated (that) he intends to retire.Anh ấy đã ám chỉ rằng anh ấy định nghỉ hưu.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intimate atmosphere | Bầu không khí ấm cúng | |
| intimate details | Chi tiết thầm kín | |
| intimate friend | Bạn thân thiết | |
| intimate knowledge | Kiến thức sâu sắc | |
| intimate relationship | Mối quan hệ thân mật | |
| intimate areadanh từ | danh từ | Cơ quan sinh dục |
| intimate partsdanh từ | danh từ | Cơ quan sinh dục |
| intimate relationsdanh từ | danh từ | Quan hệ tình dục |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Vùng kín
- Vùng kín, nội yPertaining to sex organs or underwear.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc intimateNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhintimātus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh và chị gái vô cùng trân trọng mối quan hệ thân thiết giữa hai người vì họ chẳng còn mấy điều khác để sống.
- một khung cảnh riêng tư và ấm cúng
- ; , .Bộ phận đồ lót có các quầy riêng cho áo ngực và quần lót; tại các quầy đó, công ty đồ lót của chúng tôi trưng bày áo ngực tách biệt với quần lót.