intimation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thông báo; tuyên ngôndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Announcement; declaration.
- Gợi ý; một gợi ý hoặc thông báo mơ hồ hoặc gián tiếp; một tài liệu tham khảo từ xa hoặc mơ hồdanh từA hint; an obscure or indirect suggestion or notice; a remote or ambiguous reference.
- The act of intimating.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
- The thing intimated.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intimationDạng gốc (base form)
- intimationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , .
- . .