intimately
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Thân mật, gần gũi, sâu sắctrạng từIn an intimate manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intimatelyDạng gốc (base form)
- more intimatelySo sánh hơn (comparative)
- most intimatelySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- intimately connected/linked/related/involvedliên kết/kết nối/liên quan/dính líu mật thiết
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intimately connectedtính từ | tính từ | Gắn bó chặt chẽ, liên kết mật thiết |
Ví dụ
- […] . .Tôi đã cố gắng tìm kiếm những người bạn giống mình [...] nhưng không thể thiết lập nổi dù chỉ một mối quan hệ lâu dài. Chỉ một vài người trong số họ hiểu được cảm giác của tôi và một vài người cho phép tôi bày tỏ tình yêu của mình một cách thân mật và mãnh liệt như tôi muốn.
- Adriano Rima’s .Adriano kiểm tra cơ thể Rima một cách kỹ lưỡng.
- biết tường tận về cái gì