Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
íntimamente
B2
trạng từ
(adverb)
/ˌintimaˈmente/
Nghĩa chính
1
Thân mật
trạng từ
intimately
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
intimidad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
便
biàn
Đời thường, thân mật
亲
qīn
Thân mật, thân cận
Tiếng Anh
intimately
Thân mật, gần gũi, sâu sắc
AI
1
Thân mật
1
Thân mật
1
Thân mật