intimidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/intimiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Gần gũidanh từintimacy
- Sự riêng tưdanh từprivacy
- Mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều của intimidarđộng từsecond-person plural imperative of intimidar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intimidadDạng gốc (base form)
- intimidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intimidad con alguien | Sự thân mật với ai | |
| intimidad emocional | Thân mật về cảm xúc | |
| respetar la intimidad | Tôn trọng sự riêng tư | |
| tener intimidad | Có sự riêng tư | |
| intimidad física | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- Tom.Bạn phải tôn trọng đời tư của Tom.
- .Đời tư không tồn tại.
- ¡ !Đừng bao giờ từ bỏ đời tư của mình vì bất kỳ lý do nào!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự riêng tư
Họ từ (word family)
cùng gốc intimidadTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- espaciođồng nghĩasự riêng tư thầm kín, thân mật