Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự riêng tư, sự kín đáodanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being secluded from the presence, sight, or knowledge of others.
- Sự riêng tư, đời tưdanh từkhông đếm được (uncountable)Freedom from unwanted or undue disturbance of one's private life.
- Quyền riêng tưdanh từkhông đếm được (uncountable)Freedom from damaging publicity, public scrutiny, surveillance, and disclosure of personal information, usually by a government or a private organization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- privacyDạng gốc (base form)
- privaciesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the privacy of sthtrong sự riêng tư của cái gìHe read the letter later in the privacy of his own room.Anh ấy đọc lá thư sau đó trong sự riêng tư ở phòng của mình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| invasion of privacydanh từ | danh từ | Xâm phạm đời tư |
| privacy policydanh từ | danh từ | Chính sách quyền riêng tư |
| privacy settings | Cài đặt quyền riêng tư | |
| protect someone's privacy | Bảo vệ quyền riêng tư | |
| respect someone's privacy | Tôn trọng sự riêng tư | |
| right to privacy | Quyền riêng tư | |
| data privacydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với data protection |
| e-privacydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cyberprivacy |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Chốn riêng tư
- đếm được (countable)Chốn riêng tư, nơi kín đáoA place of seclusion.
Họ từ (word family)
cùng gốc privacy- semiprivacySự riêng tư một phầndanh từ
- cyberprivacyQuyền riêng tư trong không gian mạngdanh từ
- geoprivacyViệc giữ kín vị trí địa lý của một người, đặc biệt là hạn chế dữ liệu địa lý được duy trì bởi thiết bị điện tử cá nhândanh từ
- antiprivacyPhản đối hoặc chống lại quyền riêng tưtính từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Họ cần sự riêng tư.
- .Bạn không được xâm phạm sự riêng tư của người khác.
- .Quyền riêng tư được nhiều người coi là một trong các quyền theo thông luật.