Dịch

privacy

B1danh từ (noun)
UK/ˈpɹɪv.ə.si/US/ˈpɹaɪ.və.si/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Sự riêng tư, sự kín đáodanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being secluded from the presence, sight, or knowledge of others.
  2. Sự riêng tư, đời tưdanh từkhông đếm được (uncountable)Freedom from unwanted or undue disturbance of one's private life.
  3. Quyền riêng tưdanh từkhông đếm được (uncountable)Freedom from damaging publicity, public scrutiny, surveillance, and disclosure of personal information, usually by a government or a private organization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. privacyDạng gốc (base form)
  2. privaciesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in the privacy of sthtrong sự riêng tư của cái gìHe read the letter later in the privacy of his own room.Anh ấy đọc lá thư sau đó trong sự riêng tư ở phòng của mình.

Cụm từ (phrase)

invasion of privacydanh từXâm phạm đời tư
privacy policydanh từChính sách quyền riêng tư
privacy settingsCài đặt quyền riêng tư
protect someone's privacyBảo vệ quyền riêng tư
respect someone's privacyTôn trọng sự riêng tư
right to privacyQuyền riêng tư
data privacydanh từĐồng nghĩa với data protection
e-privacydanh từĐồng nghĩa với cyberprivacy

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Chốn riêng tư
  1. đếm được (countable)Chốn riêng tư, nơi kín đáoA place of seclusion.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự kín đáo
Khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Họ cần sự riêng tư.
  • .Bạn không được xâm phạm sự riêng tư của người khác.
  • .Quyền riêng tư được nhiều người coi là một trong các quyền theo thông luật.

AI