Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Mối quan hệ giữa các bên được coi là kết quả của lợi ích chung hoặc sự tham gia của họ vào một giao dịch nhất định, ví dụ: hợp đồng, tài sản, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A relationship between parties seen as being a result of their mutual interest or participation in a given transaction, e.g. contract, estate, etc.
- Thực tế là được giữ bí mật về một cái gì đó; kiến thức, tuân thủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fact of being privy to something; knowledge, compliance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- privityDạng gốc (base form)
- privitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| horizontal privitydanh từ | danh từ | Mối quan hệ giữa các bên trong đó lợi ích từ hợp đồng của họ sẽ được trao cho bên thứ ba |
| vertical privity | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Bí ẩn thiêng liêng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bí ẩn thiêng liêng; điều gì đó chỉ có Chúa mới biết hoặc chỉ được tiết lộ trong thánh thưA divine mystery; something known only to God, or revealed only in holy scriptures.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanpriveté
- từ tiếng Pháp cổpriveté
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- có sự hiểu biết riêng của (ai); được sự đồng tình riêng của (ai)
- hắn không hay biết; không được sự đồng tình riêng của hắn
- , , , , Pierre’s .