privacidad
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾibasiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự riêng tưdanh từprivacy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- privacidadDạng gốc (base form)
- privacidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| violar la privacidad | Xâm phạm quyền riêng tư | |
| invadir la privacidad | Xâm phạm đời tư | |
| invasión de la privacidad | Xâm phạm đời tư |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự riêng tư
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh