Dịch

cyberprivacy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quyền riêng tư trong không gian mạngdanh từkhông đếm được (uncountable)Privacy in cyberspace.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ... ...

Nguồn gốc (etymology)

AI