Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cyberprivacy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quyền riêng tư trong không gian mạng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Privacy in cyberspace.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
e-privacy
Ví dụ
...
there
is
no
comprehensive
privacy
law
in
the
United
States
that
covers
all
aspects
of
cyberprivacy
...
Nguồn gốc
(etymology)
cyber-
+
privacy
AI
1
Quyền riêng tư trong không gian mạng
1
Quyền riêng tư trong không gian mạng
1
Quyền riêng tư trong không gian mạng