Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
intimate area
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
n
t
ə
m
ə
t
ˈɛɹ
i
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cơ quan sinh dục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The genitalia.
Ví dụ
Your
intimate
area
needs
better
hygiene
.
AI
1
Cơ quan sinh dục
1
Cơ quan sinh dục
1
Cơ quan sinh dục