amistoso
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/amisˈtoso/nguồn
Nghĩa chính
- Thân thiệntính từfriendly
- Trận giao hữudanh từfriendly match
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ambiente amistoso | Bầu không khí thân thiện | |
| saludo amistoso | Lời chào thân thiện | |
| tono amistoso | Giọng điệu thân thiện |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- enemigotrái nghĩathân thiện, hòa hợp
Họ từ (word family)
cùng gốc amistosoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy thân thiện với mọi đồng nghiệp.
- .Các quốc gia chấm dứt quan hệ thân thiện.
- .José bị trượt khớp gối trong một trận giao hữu.