Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amistosamente
C2
trạng từ
(adverb)
/amisˌtosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách thân thiện; thân thiện
trạng từ
in a friendly manner; friendlily
AI
1
Một cách thân thiện
1
Một cách thân thiện
1
Một cách thân thiện