fogueo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foˈɡeo/
Nghĩa chính
- Bắn bằng hộp mực trốngdanh từshot with a blank cartridge
- Trận giao hữudanh từfriendly match
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fogueoDạng gốc (base form)
- fogueosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arma de fogueodanh từ | danh từ | Súng bắn pháo sáng |
| cartucho de fogueodanh từ | danh từ | Trống (hộp mực) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trận giao hữu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- 23 January 2014, , ,