Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
friendly match
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɹɛ
n
d
l
i
ˈ
m
æ
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Trận giao hữu
danh từ
A game that has no competitive value; an exhibition match
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
friendly match
Dạng gốc
(base form)
friendly match
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
amistoso
giống đực
Trận giao hữu
fogueo
giống đực
Trận giao hữu
AI
1
Trận giao hữu
1
Trận giao hữu
1
Trận giao hữu