matey
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Thân mật, thân thiếttính từSociable or friendly.
- Bạn đồng hành (thủy thủ)danh từA fellow sailor; often used affectedly, especially when portraying a pirate.
- Công nhân đóng tàudanh từA dockyard worker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mateyDạng gốc (base form)
- mateysSố nhiều (plural)
- matier (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- matiest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- matey (with sb)thân mật (với ai)
Ví dụ
- .Bạn đã rất thân thiết với con chim mới đó.
- , “ , .[…]”Chẳng bao lâu sau, chiếc đầu lâu biết nói xuất hiện và cảnh báo chúng tôi, “Dừng lại đó, quá muộn để đổi hướng rồi các bạn đồng hành, bọn cướp biển đang rình rập trong mọi vịnh chờ để lên tàu đấy...
- .Matey là một chú chó chăn cừu Faroese màu oải hương với đôi mắt xanh ngọc và chiếc mũi hồng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thân mật