Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Một cách tử tếtính từHaving a kind personality; kind, warmhearted, sympathetic.
- Một cách thuận lợitrạng từIn a favourable way.
- Vui lòng, làm ơntrạng từUsed to make a polite request: please.
- Vui vẻ chấp nhậntrạng từWith kind acceptance; used with take.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kindlyDạng gốc (base form)
- kindlierSo sánh hơn (comparative)
- more kindlySo sánh hơn (comparative)
- kindliestSo sánh nhất (superlative)
- most kindlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| take kindlyđộng từ | động từ | Thích, chấp nhận, hoặc tha thứ |
| kindly tenantdanh từ | danh từ | Người tá điền cùng cổ phần với chủ nhà, hoặc người nắm giữ đất đai của mình nối tiếp nhau, từ cha sang con, trong nhiều thế hệ |
| sea-kindly | Chưa có nghĩa |
7 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Trạng từ (adverb) 4
Thuận lợi
- Thuận lợi, dịu dàng, tốt lànhFavourable, gentle, pleasant, tidy, auspicious, beneficent.
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- pleaseđồng nghĩaTrang trọng hơn chút so với “please” trong nhiều tình huống.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc kindlyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , […] Bóng tối bao phủ cuộc đời tôi, [...] đã khiến tôi trở nên tử tế với đồng loại của mình
- ' — / ; / , / .Trí tuệ hay tình yêu của những người anh em— / Nhưng ông lặng lẽ rời khỏi nơi đó; / Những nỗ lực tương tự để làm mới lại, / nếu một thời điểm thuận lợi hơn đến.
- những hoa trái tự nhiên của đất trời