kindliness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Trạng thái cảm thấy tử tế đối với ai đó hoặc điều gì đó, hoặc những hành động được truyền cảm hứng từ đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of feeling kindly towards someone or something, or the actions inspired thereby.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kindlinessDạng gốc (base form)
- kindlinessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea-kindliness | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự thuận lợi
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự thuận lợi; sự dịu dàngFavourableness; mildness.
Ví dụ
- , , milkmaid's , cow-barton .
- , , .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa