Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amablemente
B2
trạng từ
(adverb)
/aˌmableˈmente/
Nghĩa chính
1
Tốt bụng, thân thiện
trạng từ
kindly, friendly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kindly
Một cách tử tế
AI
1
Tốt bụng
1
Tốt bụng
1
Tốt bụng