Nghĩa chính
- Tốt bụng, từ bitính từKind and well-intentioned.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- good-heartedDạng gốc (base form)
- better-hearted (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- more good-heartedSo sánh hơn (comparative)
- best-hearted (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
- most good-heartedSo sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| good-heartedly | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tốt bụng
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigode herted
Ví dụ
- , .Phụ nữ tốt bụng thì luôn xinh đẹp, nhưng phụ nữ xinh đẹp chưa chắc đã tốt bụng.
- , . . I’m .
- .