Dịch

unkind

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tàn nhẫn, cay nghiệttính từLacking kindness, sympathy, benevolence, gratitude, or similar; cruel, harsh or unjust; ungrateful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unkindDạng gốc (base form)
  2. unkinderSo sánh hơn (comparative)
  3. more unkindSo sánh hơn (comparative)
  4. unkindestSo sánh nhất (superlative)
  5. most unkindSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • unkind (to sb/sth) (to do sth)tử tế với ai/cái gì (khi làm gì)

Cụm từ (phrase)

be unkind to someoneTỏ ra tàn nhẫn với ai
unkind remarkLời nhận xét cay nghiệt
unkind treatmentSự đối xử tàn nhẫn
unkind wordLời cay nghiệt
ill weeds grow apacecụm từCái xấu lan nhanh, thói xấu dễ bắt chước
it's an ill wind that blows nobody goodcụm từĐiều không làm lợi cho ai là điều xấu
unkindest cutChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Trái tự nhiên
  1. Trái tự nhiên, bất thườngNot kind; contrary to nature or type; unnatural.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tàn nhẫn

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiunkynde

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Không ai có ý tàn nhẫn, nhưng chẳng ai chịu nhọc công để đảm bảo sự thoải mái cho cô ấy.
  • , , , .Ôi, ví bằng mẹ ngươi dạ sắt đá nhường kia, / Người đã chẳng sinh ra ngươi, mà chết đi không con cái.
  • .Cô ấy đã đối xử tệ với anh ấy.

AI