Dịch

unkindness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc phẩm chất của sự không tử tếdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being unkind.
  2. Hành động không tử tếdanh từđếm được (countable)An unkind act.
  3. Danh từ tập thể của quạdanh từThe collective noun for ravens

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unkindnessDạng gốc (base form)
  2. unkindnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

unkind-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiunkyndenesse

Ví dụ

  • , , .
  • " . . ?

AI