Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc phẩm chất của sự không tử tếdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being unkind.
- Hành động không tử tếdanh từđếm được (countable)An unkind act.
- Danh từ tập thể của quạdanh từThe collective noun for ravens
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unkindnessDạng gốc (base form)
- unkindnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- " . . ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa