Nghĩa chính
- Sự tốt bụngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being kind.
- Lòng tốt, hành động tử tếdanh từkhông đếm được (uncountable)An instance of kind or charitable behaviour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kindnessDạng gốc (base form)
- kindnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act of kindness | Hành động tử tế | |
| great kindness | Lòng tốt vô bờ | |
| loving kindness | Tâm từ bi | |
| repay kindness | Đền đáp lòng tốt | |
| show kindness | Thể hiện lòng tốt | |
| kill with kindnessđộng từ | động từ | Làm dịu ai đó bằng cách duy trì tấm lòng tốt |
| milk of human kindnessdanh từ | danh từ | Lòng trắc ẩn được thể hiện với người khác |
| random act of kindnessdanh từ | danh từ | Hành động không có tính toán trước, không nhất quán được thiết kế để cổ vũ người khác hoặc thể hiện lòng tốt đối với thế giới bên ngoài |
Ví dụ
- , , .Lev nói rằng nếu việc chữa lành vết thương tuổi thơ và đối xử tử tế với bản thân có vẻ ích kỷ, thì cần nhớ rằng sự từ bi với chính mình thường giúp con người trắc ẩn hơn với người khác.
- ?Làm sao tôi có thể cảm ơn hết những cử chỉ tốt đẹp của bạn?
- .Anh ấy là hiện thân của lòng tốt.
Họ từ (word family)
cùng gốc kindnessNgôn ngữ khác
Tiếng Trung