amabilidad
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/amabiliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tử tế, lòng tốtdanh từkindness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amabilidadDạng gốc (base form)
- amabilidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| demostrar amabilidad | Thể hiện lòng tốt | |
| mostrar amabilidad | Thể hiện sự nhã nhặn |
Ví dụ
- .Anh ấy đã tử tế chỉ cho tôi đường.
- .Anh ấy đã tử tế đưa tôi đến bệnh viện.
- ¿ ?Bạn có thể tử tế đóng cửa sổ không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tử tế
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- atenciónđồng nghĩaCách đối xử ấm áp và niềm nở.