Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ưa nhìn, hấp dẫn, dễ thươngtính từOf a person: having a pleasing appearance; attractive; handsome.
- Dễ thương, thân thiệntính từOf a person: having a pleasant manner; amiable, friendly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- personableDạng gốc (base form)
- more personableSo sánh hơn (comparative)
- most personableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc personable2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Thuộc về cá nhân
- Synonym of personal (“done in person, without an intermediary”).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- . , , , : ", ! !"Anh ấy mặc quần áo chỉnh tề. Chân đất, ngực trần, rạng rỡ và ưa nhìn giữa bóng tối của rừng cây, anh ấy gọi: "Alo, cô Honeychurch! Alo!
- [] , .Ngoài việc cực kỳ hài hước và dễ thương, David Letterman còn rộng lượng, tốt bụng và rất vui khi chơi trò ném bóng cùng mọi người.
- .