Nghĩa chính
- Phản đốitính từActing in opposition; opposing.
- Đối lập, trái ngượctính từOpposite.
- Có đối thủtính từBeing, of having an opponent; not unopposed.
- Quá khứ và quá khứ phân từ của opposeđộng từsimple past and past participle of oppose
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- opposed to sthphản đối cái gìHe was strongly opposed to modernism in art.Ông ấy phản đối mạnh mẽ chủ nghĩa hiện đại trong nghệ thuật.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as opposed togiới từ | giới từ | Thay vì |
| opposed cylinderdanh từ | danh từ | Là loại xi lanh động cơ, có hai pít-tông, đối diện nhau theo chiều ngang và buồng đốt nằm ở giữa hai pít-tông |
| opposed piston opposed cylindertính từ | tính từ | Liên quan đến động cơ piston đối diện/động cơ xi lanh đối diện |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- antiđồng nghĩacó cùng nghĩa nhưng mang tính mô tả trạng thái hơn.
- oppositedễ nhầmthể hiện sự phản đối hoặc chống lại (thường dùng trong cấu trúc 'be opposed to')
- solidtrái nghĩaChống lại hoặc không ủng hộ ai đó.
- supportedtrái nghĩaChống lại hoặc không đồng tình với ai đó hoặc một việc.
- contraTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc opposedVí dụ
- Mariko's .Bố mẹ của Mariko kịch liệt phản đối việc cô ấy kết hôn với một người Mỹ.
- .Các vị trí lái đối diện nhau theo đường chéo trong buồng lái hoàn toàn giống nhau.
- .Ông ấy đã phản đối kế hoạch này.