Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- chống, phảntiền tốB1A prefix used to indicate opposition or prevention.
- chống lại, phản đốitính từB1Having an opposing opinion or position.
- người phản đối, anti-fandanh từB1A person who opposes a specific idea, group, or person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-social behaviour | Hành vi chống đối xã hội | |
| anti-war movement | Phong trào phản chiến | |
| be anti something | Phản đối điều gì | |
| pro and anti | Ủng hộ và phản đối | |
| be anti-war | Phản đối chiến tranh | |
| anti-tiền tố | tiền tố | Chống |
| anti-wartính từ | tính từ | Phản chiến |
| anti-Islamtính từ | tính từ | Chống lại hoặc chống lại đạo Hồi |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đối lệch
- That has a torsion angle between 90° and 180°
Ví dụ
- , , , , , anti-suffrage .Trong một dịp nọ, những người ủng hộ quyền bầu cử đã cáo buộc phe chống đối ném chanh, bọt biển ướt, cuộn băng giấy điện báo, túi nước và thùng rác vào những người tuần hành ôn hòa bên ngoài văn phòng phản đối quyền bầu cử.
- VLD (.., , ).Fandom VLD đặc biệt định hình khái niệm anti là những người chống lại một tệ nạn đạo đức hoặc xã hội (chẳng hạn như ấu dâm, loạn luân).
- ?Bạn sẽ gợi ý loại thuốc chống trầm cảm nào cho người không thể dùng hormone?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc antiXuất hiện ở từ khác
- prodễ nhầmThường đi trước danh từ để chỉ chống lại; trái với pro khi nói ủng hộ một ý tưởng.