Dịch

fancop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hâm mộ có thói quen cố gắng kiểm soát hoạt động cuồng nhiệt của người khácdanh từA fan who habitually tries to control others' fannish activity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fancopDạng gốc (base form)
  2. fancopsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , & / .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI