Dịch

Frollo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của fandom Frollodanh từEllipsis of fandom Frollo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FrolloDạng gốc (base form)
  2. FrollosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fandom Frollodanh từNgười đề cao đạo đức trong không gian fandom, đặc biệt là về nội dung khiêu dâm và vận chuyển

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , ? .
  • , , isn’t .

AI