Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự tiên đoándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of anticipating, taking up, placing, or considering something beforehand, or before the proper time in natural order.
- Sự háo hức, sự mong đợi, sự hồi hộpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The eagerness associated with waiting for something to occur.
- Sự trả nợ trước hạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Prepayment of a debt, generally in order to pay less interest.
- Phép đón trướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Prolepsis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anticipationDạng gốc (base form)
- anticipationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in anticipation of sthđể dự phòng, lường trước việc gìHe bought extra food in anticipation of more people coming than he'd invited.Anh ấy mua thêm thức ăn vì lường trước sẽ có nhiều người đến hơn số khách mời.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| breathless anticipation | Sự mong đợi nghẹt thở | |
| eager anticipation | Sự mong đợi háo hức | |
| growing anticipation | Sự háo hức dâng cao | |
| keen anticipation | Sự mong đợi mãnh liệt | |
| sense of anticipation | Cảm giác hồi hộp ngóng đợi |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Nốt đón trước
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A non-harmonic tone that is lower or higher than a note in the previous chord and a unison to a note in the next chord.
Ví dụ
- , .Như thế việc ta đoán trước sẽ đón đầu điều các ngươi muốn nói, và sự kín miệng của các ngươi với quốc vương và hoàng hậu sẽ không hề sứt mẻ.
- .Anh háo hức chờ đợi lễ Giáng sinh đến.
- .Có rất nhiều sự mong đợi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc anticipationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạianticipacioun
- từ tiếng Pháp trung đạianticipation
- từ tiếng Latinhanticipātiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- expectationđồng nghĩanhấn mạnh vào sự chuẩn bị tinh thần cho điều sắp xảy ra
- 期待Tiếng Trungtương đương