Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unanticipation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiếu dự đoán
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Lack of anticipation.
Ví dụ
Yet
,
he
indicated
on
the
base
of
recent
literature
,
there
is
a
lot
of
ignored
anticipation
going
on
,
and
the
assumption
of
unanticipation
simply
does
not
hold
anymore
,
[…]
AI
1
Thiếu dự đoán
1
Thiếu dự đoán
1
Thiếu dự đoán