anti-war
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Phản chiếntính từOpposed to war, or to a specific war.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anti-warDạng gốc (base form)
- more anti-warSo sánh hơn (comparative)
- most anti-warSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be anti-war | Phản đối chiến tranh | |
| anti-war movement | Phong trào phản chiến | |
| anti-war protesters | Người biểu tình phản chiến |
Ví dụ
- .
- .
- Putin's .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phản chiến