Dịch

antibelicista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chống chiến tranh, hòa bìnhtính từanti-war, pacifist
  2. Người theo chủ nghĩa hòa bìnhdanh từpacifist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antibelicistaDạng gốc (base form)
  2. antibelicistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI