congenial
A1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có tính chất, tính cách, sở thích giống hoặc rất giống nhautính từHaving the same or very similar nature, personality, tastes, habits or interests.
- Dễ gầntính từFriendly or sociable.
- Phù hợp với nhu cầutính từSuitable to one’s needs.
- Hợp với tính cáchtính từAgreeable to one's disposition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- congenialDạng gốc (base form)
- more congenialSo sánh hơn (comparative)
- most congenialSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- congenial (to sb)hợp với ai
- congenial (to sth)phù hợp với cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc congenialVí dụ
- ; / , , / fiend's - / .Không có dòng triều lặng lẽ nào hợp với sự u sầu; điều này, khi bọt nổi lên như vậy, có lẽ sẽ là một bồn tắm cho móng guốc đỏ rực của quỷ — để chứng kiến cơn phẫn nộ của dòng xoáy đen ngòm, bọt bắn tung tóe.
- Hog’s .Người pha chế dễ gần khiến Quán Hog’s Head trở thành một nơi hấp dẫn để tụ tập vào cuối tuần.
- , , ?Điều gì khiến quan niệm về bắt chước (mimesis) này, mặc dù vốn có những khó khăn cố hữu mà phương pháp biện chứng chỉ có thể giúp ông tránh được, lại trông có vẻ hữu ích và phù hợp với Plato?