Dịch

congeniality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hợp nhau, sự ăn ý nhau, sự tương đắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being congenial; the state of being agreeable or of having similar tastes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. congenialityDạng gốc (base form)
  2. congenialitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; .
  • , .

AI