uncongenial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không hòa hợp, tương thích hoặc thông cảmtính từNot congenial, compatible or sympathetic.
- Không thích hợp; không phù hợptính từNot appropriate; unsuitable.
- Không vừa lòng; khó chịutính từNot pleasing; disagreeable.
- Không thể ghép đượctính từIncapable of being grafted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncongenialDạng gốc (base form)
- more uncongenialSo sánh hơn (comparative)
- most uncongenialSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- ; .
- , - - ; , , - .