accesible
B1tính từ (adjective)
/aɡθeˈsible/nguồn
Nghĩa chính
- Dễ tiếp cận, dễ gầntính từapproachable, accessible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accesibleDạng gốc (base form)
- accesiblesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accesible para todos | Mọi người đều tiếp cận được | |
| ser accesible | Dễ tiếp cận | |
| accesible en línea | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- openTiếng Anhtương đương
- popularTiếng Anhtương đương
- disponibleđồng nghĩaDùng khi người dùng có thể mở hoặc truy cập nội dung.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Có thể nơi này dễ tiếp cận nhưng không phải giá cả phải chăng.
- .Golf hiện nay dễ tiếp cận với mọi người.
- .Không phải mọi vẻ đẹp đều dễ tiếp cận.