Dịch

acceder

B1động từ (verb)
Hay gặp
/aɡθeˈdeɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng ý, chấp thuậnđộng từto accede, to agree, to concur
  2. Truy cậpđộng từto access
  3. Đi vào, tiếp cậnđộng từto enter; to get (into)
  4. Đạt được, thăng tiếnđộng từto achieve

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể accederDanh động từ accediendoPhân từ accedido
Presente
yoaccedo
túaccedes
él/ella/Ud.accede
nosotrosaccedemos
vosotrosaccedéis
ellos/Uds.acceden

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đồng ý

Cụm từ (phrase)

acceder a internetTruy cập internet
acceder al poderLên nắm quyền
acceder a una peticiónChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Nhượng bộ
  1. to back down (change one's mind)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cô ấy đã cho phép tôi truy cập vào hồ sơ của cô ấy.
  • Tom .Dường như Tom không thể truy cập vào dữ liệu của anh ấy.
  • .Không thể đi vào nơi này bằng đường bộ.

AI