accesar
C2động từ (verb)
/aɡθeˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Truy cập một cái gì đó (ví dụ: Internet)động từto access something (e.g. the Internet)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể accesarDanh động từ accesandoPhân từ accesado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acceso |
| tú | accesas |
| él/ella/Ud. | accesa |
| nosotros | accesamos |
| vosotros | accesáis |
| ellos/Uds. | accesan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh