Dịch

inaccesible

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể truy cập, không thể tiếp cậntính từinaccessible, unapproachable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inaccesibleDạng gốc (base form)
  2. inaccesiblesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy không thể tiếp cận với nhân viên của mình.
  • .Bạn không thể tiếp cận.

AI