inaccesible
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể truy cập, không thể tiếp cậntính từinaccessible, unapproachable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inaccesibleDạng gốc (base form)
- inaccesiblesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy không thể tiếp cận với nhân viên của mình.
- .Bạn không thể tiếp cận.